Giỏ hàng

Những cụm từ/ thuật ngữ phổ biến mà các tín đồ "mê" Local Brand cần biết!

Trong những năm trở lại đây, Local Brand là một thuật ngữ quen thuộc được giới trẻ Việt Nam sử dụng phổ biến. Ngoài việc sử dụng các sản phẩm từ Local Brand, giới trẻ cũng dần dùng nhiều hơn các thuật ngữ liên quan. Điều này giúp bạn trông thật "cool" và khẳng định mình là người cực kì hiểu biết. Tuy nhiên không phải ai cũng biết và định nghĩa đúng các cụm từ thuật ngữ Local Brand.

Nếu bạn vẫn chưa biết hoặc không tự tin với những điều mình đã biết về Local Brand, đừng quá lo lắng, trước khi đọc bài viết này hãy tham khảo bài viết Local Brand Là gì?  để cập nhật và bổ sung kiến thức.

Hiểu được điều này, VICOLAS đã tổng hợp những cụm từ/ thuật ngữ local brand bạn cần biết để tự tin hơn trong việc mua sắm nhé!

1. Những cụm từ/ thuật ngữ hay sử dụng trong Local Brand

Street style: đúng theo dịch nghĩa từ tiếng Anh, đây đơn giản là phong cách mặc đồ của một cá nhân, một người nào đó khi ra đường, nhưng có hơi hướng cá tính hơn, năng động hơn bình thường. Street style không phải là một loại trang phục cụ thể, nhưng cũng không phải bao gồm rất nhiều các phong cách khác nhau, nó có thể là style công sở, làm việc, đến những styles khác khi đi xuống phố.

Streetwear: nghe thì có vẻ giống street style nếu dịch sát nghĩa từ tiếng Anh, nhưng thật sự nó hoàn toàn khác. Thuật ngữ này dành cho một phong cách thời trang mang hơi hướng hiphop, post-punk, grunge và skateboarding. Vì vậy chỉ cần nhìn qua thôi bạn sẽ nhận ra phong cách này ngay, thời trang hiphop hay thời trang của giới underground cũng là một nhánh nhỏ của phong cách này.

Seller: Người Bán

Buyer: Người Mua

Scam: lừa đảo

Outfit: Chỉ tổng thể bên ngoài, những món đồ trên người bao gồm: áo, quần, phụ kiện,... mà bạn phối chúng cùng với nhau.

Mix-Match: Phối đồ

5 KIỂU ÁO KHOÁC NAM HOT TREND ĐẦU NĂM 2021 MÀ CÁC CHÀNG KHÔNG THỂ BỎ QUA!

Items: Chỉ những món đồ riêng lẻ như quần, áo, phụ kiện,... Mỗi món đồ cụ thể là một item.

Sold out: Đã bán hết - Thuật ngữ này rất hay được dùng trong các chương trình bán giới hạn số lượng của Local Brand, nhầm tạo ra sự khan hiếm.

Out of stock: Hàng tạm thời hết trong kho. Khác với sold out, out of stock là sản phẩm đã hết hoàn toàn và phải chờ hàng về mới có thể tiếp tục bán. 

In stock: Đơn giản là hàng về. Đây là một dạng thông báo sau khi sản phẩm đó đã bị out of stock.

Release: Có nghĩa là ra mắt sản phẩm mới.  

Pre-oder:  là đặt hàng trước (trước khi sản phẩm chính thức lên kệ bán hàng) và cũng sẽ đi kèm với chương trình bán giới hạn số lượng với những ưu đãi đặc biệt.

Deal: sát với nghĩa tiếng Anh là thỏa thuận mà tiếng Việt thường được hiểu là “trả giá”, ý muốn nói đến những món đồ có giá “thuận mua vừa bán”. Ví dụ như deal hời, deal sốc, … là những từ hay thấy nhất.

Sale: là các chương trình giảm giá, khuyến mãi để kích cầu của các Local Brand.

Steal: là thuật ngữ hay được dùng để ám chỉ những sản phẩm có giá tốt nhưng chất lượng mẫu mã lại quá đẹp.

Samples: Có ý chỉ những món hàng dùng thử nhưng có thể được bán hoặc không. 

Heat: Giới trẻ hay dùng từ này theo nghĩa chuyển dùng để chỉ những đôi giày có thiết kế đẹp, lạ nhưng lại rất hiếm.

Trade: Trao đổi hàng hóa với nhau thay vì dùng tiền mua

EXT: Extension – là phiên bản mở rộng để mặc casual.

LE: Limited Edition – Phiên bản phát hành giới hạn số lượng sản phẩm.

#WOMFT: What on my feet today – Hôm nay tôi sẽ mang gì?
#WDYWT: What do you wear today – Hôm nay bạn sẽ mặc gì?

VICOLAS hy vọng qua bài viết này các bạn sẽ hiểu rõ hơn về thị trường thời trang Local brand và Global brand nhé!

Sản phẩm nổi bật

Facebook Instagram Youtube Google+ Top